Loa Siêu Trầm Lốp Dự Phòng Awave AST11TV4II

Giá Niêm Yết: Liên Hệ


Loa Siêu Trầm Lốp Dự Phòng Awave AST11TV4II

Trong thế giới âm thanh xe hơi, việc nâng cấp hệ thống âm thanh để mang lại trải nghiệm nghe nhạc tốt hơn luôn là mong muốn của nhiều người. Trong số các dòng sản phẩm hiện đại, loa siêu trầm lốp dự phòng Awave AST11TV4II đã trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu nhờ thiết kế độc đáo và hiệu suất vượt trội. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết và chuyên sâu về sản phẩm này, từ thiết kế, tính năng đến hiệu suất hoạt động.

 

I. Xu hướng subwoofer under‑seat và spare‑wheel

Trong vài năm gần đây, subwoofer gầm ghế (under‑seat subwoofer) và subwoofer lắp trong lốp dự phòng (spare‑wheel subwoofer) đã trở thành xu hướng nâng cấp âm thanh ô tô, đặc biệt với những xe có không gian cốp hoặc gầm ghế hạn chế. Thiết kế “ẩn” gọn gàng, tính năng plug‑and‑play, cùng khả năng tái tạo dải trầm sâu mà không chiếm diện tích, khiến giải pháp này ngày càng được ưa chuộng.

Subwoofer lốp dự phòng tận dụng chính vành lốp để gắn driver, phù hợp với xe SUV, crossover hay sedan có lốp treo bên ngoài hoặc trong cốp. Ưu điểm nổi bật là toàn bộ subwoofer được bảo vệ trong lớp vỏ lốp, hạn chế va đập và bụi bẩn, đồng thời không làm thay đổi bố cục nội thất

II. Giới thiệu chung Awave AST11TV4II

Awave AST11TV4II là model subwoofer lốp dự phòng 11″ (11 inch) của thương hiệu Awave Audio, nổi bật với ampli Class‑D tích hợp 250 W RMS, dải tần mở rộng 25 Hz–200 Hz và độ méo tổng harmonic < 1 %. Sản phẩm được thiết kế để “cắm” trực tiếp vào tâm lốp dự phòng, siêu gọn, 100 % reversible (không xâm lấn), phù hợp với mọi loại ô tô có lốp dự phòng 15″ trở lên

AST11TV4II có đầy đủ núm điều chỉnh gain, bass boost (0–+12 dB), lọc thông thấp (LPF 50–150 Hz) và phasenschalter (0°/180°), mang lại khả năng tùy biến âm học chuyên nghiệp ngay trên mặt loa

  

III. Thiết kế và cấu trúc vật lý

  • Vỏ hợp kim nhôm đúc: Toàn bộ thân loa và ampli được đặt trong vỏ nhôm nguyên khối, tăng độ cứng, tản nhiệt nhanh và kín khít chống nước, bụi. Điều này bảo vệ driver và mạch ampli khỏi môi trường ẩm nóng trong cốp xe.

  • Cơ chế gắn spare‑wheel: Trung tâm subwoofer có lỗ xuyên tâm, dùng ốc (bolt) cố định vào bánh xe dự phòng mà không cần khoan đục. Khi tháo lốp, subwoofer cũng tháo rời dễ dàng, đảm bảo tính reversible 100 %

  • Driver 11″: Màng loa đường kính 11 inch (≈ 280 mm) làm từ giấy phủ sợi thủy tinh, kết hợp rubber surround, cho độ cứng vừa phải để di chuyển luồng không khí lớn mà không cộng hưởng.

  • Kích thước tổng thể: Đường kính 360 mm, chiều cao 120 mm, phù hợp với hầu hết lốp 15″–17″.

IV. Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Giá trị
Công suất RMS 250 W
Công suất tối đa (Max) 500 W
Dải tần đáp ứng 25 Hz – 200 Hz
Độ méo tổng harmonic (THD) < 1.0 %
Tỉ số tín hiệu/nhiễu (SNR) > 95 dB
Độ nhạy high‑level input 280 mV – 10.8 V
Độ nhạy low‑level input (RCA) 140 mV – 5.4 V
Bộ lọc thông thấp (LPF) 50 Hz – 150 Hz
Bộ lọc high‑pass (Subsonic) 25 Hz
Bass boost 0 – +12 dB
Công tắc pha (Phase) 0° / 180°
Cầu chì (Fuse) 20 A
Kích thước (Ø × H) 360 × 120 mm
Trở kháng 4 Ω
Điện áp hoạt động 12 V DC

V. Ưu điểm nổi bật

  • Ẩn mình hoàn hảo: Không chiếm chỗ cabin hay cốp, giữ nguyên tính thẩm mỹ và công năng chứa đồ

  • Âm trầm sâu và uy lực: Dải bass xuống tới 25 Hz, bass boost lên tới +12 dB, cho cảm giác “cú đấm” mạnh mẽ nhưng vẫn kiểm soát gọn gàng, không ù.

  • Tản nhiệt vượt trội: Vỏ nhôm đúc đảm bảo ampli hoạt động ổn định ngay cả khi đánh bass liên tục.

  • Cài đặt nhanh: Plug‑and‑play với kết nối high‑level hoặc RCA low‑level, không phải cắt dây gốc

  • Độ bền cao: THD < 1 %, SNR > 95 dB, driver và mạch ampli có thông số môi trường ô tô.

VI. Quy trình lắp đặt

  • Chuẩn bị: dụng cụ (tua vít, socket, kìm), dây nguồn OFC, cầu chì 20 A, jack RCA (nếu dùng low‑level).

Tháo lốp dự phòng: Nâng cốp, tháo ốc giữ lốp, hạ lốp xuống.

  • Cố định subwoofer: Đặt AST11TV4II vào vị trí trung tâm lốp, dùng ốc lốp xiết qua lỗ giữa loa.

  • Nối nguồn: Dây +12 V đi qua cầu chì 20 A vào accu, dây mass bắt vào khung xe.

  • Nối tín hiệu:

    • High‑level: dùng jack chuyển lấy tín hiệu từ loa zin.

    • Low‑level: cắm RCA từ head‑unit after‑market.

  • Tinh chỉnh: Chạy file test sweep 25–200 Hz, chỉnh LPF 80–120 Hz, bass boost +3–+6 dB, chọn pha 0° hoặc 180° để bass liền mạch.

  • Hoàn thiện: Đóng cốp, kiểm tra hoạt động trên đường thử.

VIII. Ứng dụng thực tế và hiệu năng

  • Xe sedan: Khi lắp dưới cốp, AST11TV4II tạo bass sâu, phù hợp nghe nhạc trữ tình, acoustic.

  • SUV/Crossover: Với lốp treo phía sau, subwoofer lốp spare‑wheel cho bass mạnh mẽ, trải nghiệm off‑road.

  • Xe độ OEM‑class: Dùng trong thi đấu, tăng bass mà không phá nội thất.

Thử nghiệm trên Mazda CX‑5 và Toyota Fortuner cho thấy bass rõ ràng, không ù, độ động cao

IX. Bảo trì và lưu ý

  • Vệ sinh: Lau bề mặt loa và khe tản nhiệt mỗi 6 tháng.

  • Kiểm tra cầu chì: Đảm bảo cầu chì 20 A còn tốt.

  • Chống ẩm: Tránh để đồ ướt trong cốp làm ẩm subwoofer.

  • Không tăng bass boost quá cao: Giữ ≤ +9 dB để tránh méo tiếng.

X. Kết luận

Awave AST11TV4II là giải pháp subwoofer lốp dự phòng hoàn hảo cho người muốn bass uy lực mà không hy sinh không gian xe. Thiết kế siêu mỏng, công suất 250 W RMS, dải tần sâu, cùng khả năng lắp đặt plug‑and‑play, giúp AST11TV4II đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe từ trải nghiệm nghe nhạc đến tính thẩm mỹ. So về hiệu năng – giá thành – độ bền, AST11TV4II nổi bật trong phân khúc subwoofer under‑seat/spare‑wheel, xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống âm thanh ô tô chuyên nghiệp.

UNLEASH THE MUSIC

Sự xuất sắc với mức giá phải chăng: Độ chính xác âm thanh vô song với Hệ thống Sensus của Morel
Khám phá SUPREMO 63 Phiên bản đặc biệt của Morel
MOREL- UNLEASH THE MUSIC EVERYWHERE

Họ & Tên: *
Số Điện Thoại: *
Nội Dung: *
Việt Nam Car Audio